越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công ty tài chính” (1)
công ty tài chính
英语
名financial company
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
This financial company provides many loan services.
相关词“công ty tài chính” (0)
未找到相关词。
短语“công ty tài chính” (1)
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
This financial company provides many loan services.
